Chính sách
vận chuyển
Chính sách
đổi trả hàng
Chính sách
đảm bảo hàng
Thư ngỏ Tin tức Liên hệ
0945.016.886
Chính sách
vận chuyển
Chính sách
đổi trả hàng
Chính sách
đảm bảo hàng
Thư ngỏ Tin tức Liên hệ
 
  Chuyên mục:   Loại Sản phẩm

Thủy chuẩn điện tử SOKKIA SDL1

Máy thủy chuẩn độ chính xác cao dành cho quan trắc lún hay xây dựng lưới độ cao mọi cấp hạng

Hãng sản xuất: Hãng Sokkia

Xuất xứ:  

Độ chính xác đo cạnh: (1mm 2ppmxD)mm

Độ chính xác đo góc: N/A

Độ phóng đại: 22X

  Giá bán: 0 vnd      Số lượng:

Thủy chuẩn điện tử SOKKIA SDL1

Thủy chuẩn điện tử SOKKIA SDL1

Máy thủy chuẩn độ chính xác cao dành cho quan trắc lún hay xây dựng lưới độ cao mọi cấp hạng

Hãng sản xuất: Hãng Sokkia

Xuất xứ:  

Độ chính xác đo cạnh: (1mm 2ppmxD)mm

Độ chính xác đo góc: N/A

Độ phóng đại: 22X

Giá bán: 0 vnd
Số lượng:
 

Nét đặc trưng cơ bản

 

Độ chính xác : 0,2 mm/1km đo đi đo về với mia invar mã vạch Bis30A

                        0,3 mm / 1km đo đi đo về với mia invar mã vạch Bis20

Phân giải hiển thị số đọc : 0,00001 / 0,0001 / 0,001 m

Độ chính xác đo cạnh dài : <10mm

 

-         AutoFocus và View Finder

-         Tự đông bù trục 12’.

-         Bộ nhớ trong 10.000 điểm cùng SD card .

-         Giao tiếp Bluethooth , RS232

-         Phím đo nhanh.

-         Tiêu chuẩn bảo vệ IP54

-         Trọng lượng 3,7 kg

-         Pin BDC58 : 12 giờ làm việc.

 

Các phép đo và chương trình

BF,BFFB,BBFF, BFBF, aBF, aBFFB, aBFFB

Sai số đo có thể được thiết lập trên mỗi tuyến để kiểm tra độ chính xác


Độ chính xác đo cao

Điện tử

 

 

0.2mm với mia BIS30A

0.3mm với mia BIS20/30

1.0mm với mia BGiS

Nhìn trực quan

1.0mm

Độ chính xác đo cạnh

Điện tử

<± 10mm: lên đến 10m

<± 0.1% x D: 50m

<± 0.2% x D: 100m

Hiệu chỉnh C & R

K=0.142

Khoảng cách đo

Điện tử

1.6 đến 100m

Trực quan

từ 1.5m

Chế độ đo

Đo đơn/đo lặp/đo trung bình/Đo lặp Rapid

Độ phân giải

Độ cao

0.00001 / 0.0001 / 0.001m

Chiều dài

0.001 / 0.01 0.1m

Thời gian đo

Đo đơn/Đo lặp

<2.5s

Đo trung bình

<2.5s x (số lần đo)

Đo lặp Rapid

<1s

 

Auto Focus

Phương pháp

Đo chiều dài và tương phản

Giới hạn

1.6 đến 100m

Chế độ AF/MF

Tự động chuyển đổi

Ống kính

Độ phóng đại: 4.5x

Bù xiên

Giới hạn bù xiên

± 12’

Độ chính xác thiết lập

± 0.3”

Hiển thị

Màn hình LCD kèm đèn LED

Bàn phím

Kí tự chữ số, 27 phím có đèn chiếu sáng

Nút điều khiển DLC1

Tia hồng ngoại,3 phím (Trigger, ESC, Enter)

Lưu dữ liệu

Bộ nhớ trong

10.000điểm

Bộ nhớ ngoài

Thẻ SD, USB

Giao diện

RS-232C

Tốc độ 1,200 đến 57,600bps

USB

USB1.1 loại A

Bluetooth (tuỳ chọn)

Phiên bản 2.0, Class1, Phạm vi: 100m

Chống chịu nước và bụi bẩn

IP54 (IEC60529:2001)

Điều kiện làm việc

-20 đến +500C

Kích cỡ

W226 x D260 x H200mm

Trọng lượng kèm ăcquy

3.7kg

Ăcquy

Sạc

7.2V DC

 

ăcquy

BDC58

 

Thời gian làm việc

(ở 200C)

Khoảng 12 giờ w/o Auto Focus

Khoảng 9 giờ w/Auto Focus

Hiển thị pin

4 vạch và có tin báo khi sắp hết pin

Tự động tắt máy

Sau 30’ khi ngừng làm việc


Về đầu trang